ướm hỏi

ướm hỏi

Một người đàn ông ướm hỏi giá chiếc xe đạp cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hỏi dò, thăm dò một cách tế nhị: "ướm hỏi" hành động hỏi một cách khéo léo, không trực tiếp, nhằm tìm hiểu ý kiến, thái độ, hoặc khả năng của người khác về một vấn đề nào đó, thường trước khi đưa ra quyết định hoặc đề nghị chính thức.
    • Hỏi thử để xem xét: "ướm hỏi" cũng mang nghĩa hỏi một cách nhẹ nhàng, không ràng buộc, để kiểm tra phản ứng hoặc sự đồng ý của đối phương.
dụ sử dụng
  • ( ấy hỏi dò bạn trai về ý định kết hôn một cách tế nhị.)
  • (Anh ta hỏi thử giá nhà để xem xét khả năng mua.)
  • (Tôi chỉ hỏi dò để biết ý kiến, chưa cam kết chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ướm hỏi ý kiến": hỏi dò để biết quan điểm của người khác.
    • Trước khi đưa ra đề xuất, ông ấy ướm hỏi ý kiến của các đồng nghiệp. (Ông ấy thăm dò quan điểm của đồng nghiệp trước khi đề xuất chính thức.)
  • "ướm hỏi chuyện": hỏi dò về một vấn đề cụ thể, thường nhạy cảm.
    • Mẹ tôi ướm hỏi chuyện học hành của tôi. (Mẹ tôi hỏi dò về tình hình học tập của tôi một cách tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỏi dò (động từ): hỏi để tìm hiểu thông tin một cách kín đáo.

    • Cảnh sát hỏi dò nhân chứng về vụ án. (Cảnh sát thăm dò thông tin từ nhân chứng.)
  • Thăm dò (động từ): tìm hiểu, khảo sát để nắm bắt tình hình hoặc ý kiến.

    • Công ty thăm dò thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới. (Công ty khảo sát thị trường trước khi tung sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỏi thăm: hỏi một cách thân thiện, nhưng có thể mang tính dò hỏi.
  • Dò hỏi: hỏi để tìm hiểu thông tin, thường mật hoặc tế nhị.
  • Săm soi: quan sát kỹ lưỡng, đôi khi kèm theo hỏi dò.
Thành ngữ liên quan
  • Nói trước bước không qua: ám chỉ việc nói hoặc hỏi trước khi chắc chắn có thể gặp rủi ro, trái ngược với hành động "ướm hỏi" thận trọng.
    • Đừng hứa hẹn vội, hãy ướm hỏi trước để tránh nói trước bước không qua. (Đừng cam kết ngay, hãy hỏi dò trước để tránh rủi ro.)